Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓen˧˧ kajŋ̟˧˨ʔ] · Huế [ʔɓen˧˧ kɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓəːn˧˧ kan˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- là cái gì đó kế bên, sát bên, ở gần
- Tôi ở bên cạnh nãy giờ mà không biết à?
Câu ví dụ thêm
- Tôi sẽ luôn ở bên cạnh bạn.I will always be there for you.
- Tom đang đứng ngay bên cạnh Mary.Tom is standing right next to Mary.
- Trạm cứu hỏa ở ngay bên cạnh sân bay.The fire department is located right next to the airport.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"bên cạnh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | beside · next to · alongside · next to; beside |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 旁边 páng biān · 跟前 gēn qián |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 側 そば · 隣 となり · 横 よこ · 脇 わき |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 옆 yeop · 곁 gyeot |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | auprès |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | neben |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | возле во́зле · соседний сосе́дний |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ข้าง khâang · เคียง khiang |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il fianco · accanto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bên cạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.