cành
Phát âm (IPA): Hà Nội [kajŋ̟˨˩] · Huế [kɛɲ˦˩] · Sài Gòn [kan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhánh mọc từ thân hoặc từ nhánh to ra.
- Chiết một cành cam.
- Quả trĩu cành.
- Vật có độ dài nhất định, có hình dáng tựa cành cây.
- Cành thoa.
- Một nghìn đồng
"cành" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "cành"
cành câyPhần cành từ thân của cây, thường có hoa lá mọc lên.cành vàng lá ngọcCon cái trong gia đình quý tộc, quyền quý.chim Việt đậu cành NamChỉ lòng nhớ nước.Cành NàngMột thị trấn thuộc huyện Bá Thước, tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam.cành thiên hươngCành hoa thơm của trời, ví với người đẹp.giọt nước cành dươngDo chữ dương chi thuỷ. theo sách Phật thì Phật Quan âm có cành dương liễu và bình nước cam lộ, khi muốn cứu ai thì lấy cành dương liễu dúng nước trong bình mà rảy vào người ấy. ở đây giọt nước cành dương dùng để chỉ phép màu nhiệm của Phật.cây quỳnh, cành giaoCây ngọc quỳnh và cây ngọc giao, trỏ thiếu nữ đẹp.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.