cành

Danh từ Thanh huyềnVần anh

Phát âm (IPA): Hà Nội [kajŋ̟˨˩] · Huế [kɛɲ˦˩] · Sài Gòn [kan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhánh mọc từ thân hoặc từ nhánh to ra.
    • Chiết một cành cam.
    • Quả trĩu cành.
  2. Vật có độ dài nhất định, có hình dáng tựa cành cây.
    • Cành thoa.
Danh từ
  1. Một nghìn đồng

"cành" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh branch
🇨🇳 Tiếng Trung 枝 zhī
🇹🇭 Tiếng Thái กิ่ง kìng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "cành"

Cấu tạo âm tiết

cànhâm đầu c · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.