"càn" hay "cành"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

càn

Danh từ
  1. (Cn. kiền) Quẻ đầu trong bát quái tượng trưng trời, cha, con trai, chồng...
    • Quẻ càn và quẻ khôn chỉ trời và đất, cha và mẹ, chồng và vợ.
Phó từ
  1. Tầm bậy.
    • Chớ nói càn.
  2. Bừa bãi.
    • Pha càn bụi cỏ, gốc cây ẩn mình (Truyện Kiều)
Động từ
  1. Hành quân ồ ạt vào một nơi để cướp bóc, chém giết.
    • Quân nguỵ đi càn.

Hay gặp trong: càn khôn, càn quét, càn rỡ

Xem đủ "càn" →

cành

Danh từ
  1. Nhánh mọc từ thân hoặc từ nhánh to ra.
    • Chiết một cành cam.
  2. Vật có độ dài nhất định, có hình dáng tựa cành cây.
    • Cành thoa.
Danh từ
  1. Một nghìn đồng

Hay gặp trong: cành cây, cành nàng

Xem đủ "cành" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.