"càn" hay "cành"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
càn
Danh từ
- (Cn. kiền) Quẻ đầu trong bát quái tượng trưng trời, cha, con trai, chồng...
- Quẻ càn và quẻ khôn chỉ trời và đất, cha và mẹ, chồng và vợ.
Phó từ
- Tầm bậy.
- Chớ nói càn.
- Bừa bãi.
- Pha càn bụi cỏ, gốc cây ẩn mình (Truyện Kiều)
Động từ
- Hành quân ồ ạt vào một nơi để cướp bóc, chém giết.
- Quân nguỵ đi càn.
Hay gặp trong: càn khôn, càn quét, càn rỡ
Xem đủ "càn" →cành
Danh từ
- Nhánh mọc từ thân hoặc từ nhánh to ra.
- Chiết một cành cam.
- Vật có độ dài nhất định, có hình dáng tựa cành cây.
- Cành thoa.
Danh từ
- Một nghìn đồng
Hay gặp trong: cành cây, cành nàng
Xem đủ "cành" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.