Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cành cây

Danh từ
Danh từ
  1. Phần cành từ thân của cây, thường có hoa lá mọc lên.

"cành cây" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh branch
🇯🇵 Tiếng Nhật 枝 えだ
🇰🇷 Tiếng Hàn 가지 gaji · 나뭇가지 namutgaji
🇫🇷 Tiếng Pháp la branche
🇮🇹 Tiếng Ý il ramo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cànhâm đầu c · vần anh · thanh huyền
câyâm đầu c · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cành cây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.