Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣawk͡p̚˧˦ kajŋ̟˧˨ʔ] · Huế [ɣawk͡p̚˦˧˥ kɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣawk͡p̚˦˥ kan˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Những khía, những mặt của vật gì.
- Góc cạnh của vấn đề.
"góc cạnh" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เหลี่ยม lìam |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "góc cạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.