Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khía cạnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xiə˧˦ kajŋ̟˧˨ʔ] · Huế [kʰiə˨˩˦ kɛɲ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰiə˦˥ kan˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một phần, một mặt của một vấn đề có thể tách riêng ra mà xét.
    • Thảo luận mọi khía cạnh của công tác.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không thích cô ta ở vài khía cạnh.I don't like her in some ways.
  • Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.Imagination affects every aspect of our lives.
  • Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của cuộc sống chúng tôiImagination affects every aspect of our lives.

"khía cạnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh aspect
🇨🇳 Tiếng Trung 侧面 cè miàn
🇫🇷 Tiếng Pháp l'aspect
🇹🇭 Tiếng Thái แง่ ngâe · แง่มุม ngâe-mum
🇮🇹 Tiếng Ý l'aspetto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khíaâm đầu kh · vần ia · thanh sắc
cạnhâm đầu c · vần anh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khía cạnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.