"cạn" hay "cạnh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
cạn
Tính từ
- (vật, nơi chứa nước) ở tình trạng hết dần hoặc đã hết sạch nước.
- bể cạn nước
- Ở tình trạng đã hết hoặc gần hết, không còn mấy nữa.
- vốn liếng cạn sạch
- (suy nghĩ) hời hợt, không sâu sắc.
- nó là đứa cạn nghĩ
Danh từ
- Chỗ nông hoặc không có nước, phân biệt với chỗ sâu hoặc có nước.
- rau muống cạn
Hay gặp trong: nông cạn, cạn kiệt, khô cạn, cạn khan, cạn lời, vượt cạn, cửa cạn, mắc cạn, cạn phước, bàu cạn
Xem đủ "cạn" →cạnh
Danh từ
- Cái đường giữa hai mặt phẳng gập thành góc.
- Không tì ngực vào cạnh bàn.
- Chỗ giáp liền bên.
- Nhà ở cạnh đường.
- Đoạn thẳng hay nửa đường thẳng giới hạn một hình hình học.
- Cạnh một tam giác.
Hay gặp trong: cạnh tranh, bên cạnh, khía cạnh, cạnh khóe, cầu cạnh, góc cạnh, nói cạnh, cạnh khế, sắc cạnh, kém cạnh
Xem đủ "cạnh" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.