"cạn" hay "cạnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

cạn

Tính từ
  1. (vật, nơi chứa nước) ở tình trạng hết dần hoặc đã hết sạch nước.
    • bể cạn nước
  2. Ở tình trạng đã hết hoặc gần hết, không còn mấy nữa.
    • vốn liếng cạn sạch
  3. (suy nghĩ) hời hợt, không sâu sắc.
    • nó là đứa cạn nghĩ
Danh từ
  1. Chỗ nông hoặc không có nước, phân biệt với chỗ sâu hoặc có nước.
    • rau muống cạn

Hay gặp trong: nông cạn, cạn kiệt, khô cạn, cạn khan, cạn lời, vượt cạn, cửa cạn, mắc cạn, cạn phước, bàu cạn

Xem đủ "cạn" →

cạnh

Danh từ
  1. Cái đường giữa hai mặt phẳng gập thành góc.
    • Không tì ngực vào cạnh bàn.
  2. Chỗ giáp liền bên.
    • Nhà ở cạnh đường.
  3. Đoạn thẳng hay nửa đường thẳng giới hạn một hình hình học.
    • Cạnh một tam giác.

Hay gặp trong: cạnh tranh, bên cạnh, khía cạnh, cạnh khóe, cầu cạnh, góc cạnh, nói cạnh, cạnh khế, sắc cạnh, kém cạnh

Xem đủ "cạnh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.