bàu
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaw˨˩] · Huế [ʔɓaw˦˩] · Sài Gòn [ʔɓa(ː)w˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỗ sâu trũng như ao vũng, thường ở ngoài đồng.
- Bàu sen .
- Cá bàu ngon hơn cá đồng .
- Tháng năm tát cá dưới bàu,.
- Nắng ơi là nắng dãi dầu vì ai. (ca dao)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "bàu"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bàu"
làu bàuNói nhỏ, lẩm bẩm trong miệng, nghe không rõ, tỏ vẻ không bằng lòng, bực dọc, khó chịu.bàu bạu(vẻ mặt) hơi nặng, vì có điều giận dỗi.Bàu CạnMột xã thuộc huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam.Bàu SenMột xã thuộc huyện Long Khánh, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam.Bàu HàmMột xã thuộc huyện Thống Nhất, tỉnh Đồng Nai, Việt Nam.Bàu ĐồnMột xã thuộc huyện Gò Dầu, tỉnh Tây Ninh, Việt Nam.Bàu LâmMột xã thuộc huyện Xuyên Mộc, tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu, Việt Nam.Bàu NăngMột xã thuộc huyện Gò Dầu, tỉnh Tây Ninh, Việt Nam.lảu bảu làu bàu(Phng, Kng) như làu bàu (nhưng ý nhấn mạnh).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bàu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.