bâu
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Cũ) . Cổ áo.
- (Ph.) . Túi áo.
- Đậu bám xúm xít vào.
- Ong bâu.
- Máu chảy đến đâu, ruồi bâu đến đó. (tục ngữ)
- (Kng.) . Xúm lại và vây lấy, không chịu rời (thường hàm ý coi khinh).
- Đám người hiếu kì chen nhau bâu kín.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "bâu"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"bâu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | collar · pocket · swarm |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | col · poche |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | kraag · zak · zwermen · samentroepen |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bâu"
trúc bâuThứ vải trắng mịn, khổ rộng.diềm bâuVải trắng dệt bằng sợi thông thường, dày, thô.chia bâuChia ly.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.