bậu

Định nghĩa Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần âu

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəw˧˨ʔ] · Huế [ʔɓəw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓəw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Ngươi (bạn, anh bạn).
  2. Bậu và qua đều là đại từ nhân xưng chỉ ngôi thứ hai (bậu) của ngôi thứ nhất (qua).
    • Trực rằng: đã đến nỗi này
    • Tiểu đồng bậu hãy làm khuây giải phiền. (Lục Vân Tiên)
  3. Tiếng chồng gọi vợ một cách thân mật
    • Bậu nói với qua, bậu không lang chạ
    • Bắt đặng bậu rồi, đành dạ bậu chưa. (ca dao)
  4. Từ dùng để chỉ người mình thương
    • Bậu có chồng như cá vô lờ
    • Tương tư nhớ bậu, dật dờ năm canh. (ca dao)
    • Bậu về kẻo mẹ bậu trông
    • Kẻo con bậu khóc, kẻo chồng bậu ghen. (ca dao)
  5. Thanh gỗ liên kết phần dưới của khoang cửa hay cửa sổ. Đối với cửa ra vào thì đồng nghĩa với ngưỡng cửa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "bậu"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bậu"

Cấu tạo âm tiết

bậuâm đầu b · vần âu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bậu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.