bấu

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần âu

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəw˧˦] · Huế [ʔɓəw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bám chặt bằng các đầu ngón tay quặp lại để cho khỏi rơi, khỏi ngã.
    • Bấu vào kẽ đá để trèo lên.
  2. Kẹp da thịt vào giữa các đầu ngón tay quặp lại, rồi giật ra, làm cho đau.
    • Bấu vào má.
  3. (Id.) Rứt lấy một ít bằng các đầu ngón tay quặp lại; cấu
    • Bấu một miếng xôi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bấu"

Cấu tạo âm tiết

bấuâm đầu b · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.