Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəw˧˦ viw˧˦] · Huế [ʔɓəw˨˩˦ viw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓəw˦˥ viw˦˥] ~ [ʔɓəw˦˥ jiw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bấu và bám vào để không bị rơi, ngã (nói khái quát).
- Bấu víu vào cành cây leo lên.
- Nương tựa, dựa vào trong khó khăn, ngặt nghèo.
- Bơ vơ không nơi bấu víu.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bấu víu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.