Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bấu víu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəw˧˦ viw˧˦] · Huế [ʔɓəw˨˩˦ viw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓəw˦˥ viw˦˥] ~ [ʔɓəw˦˥ jiw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bấu và bám vào để không bị rơi, ngã (nói khái quát).
    • Bấu víu vào cành cây leo lên.
  2. Nương tựa, dựa vào trong khó khăn, ngặt nghèo.
    • Bơ vơ không nơi bấu víu.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bấuâm đầu b · vần âu · thanh sắc
víuâm đầu v · vần iu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bấu víu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.