Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nung

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [nʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đốt bằng nhiệt độ cao.
    • Nung vôi.
    • Lò nung gốm sứ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ , từ .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nung"

Cấu tạo âm tiết

nungâm đầu n · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.