nung
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [nʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đốt bằng nhiệt độ cao.
- Nung vôi.
- Lò nung gốm sứ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ , từ .
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nung"
nung nấuGây một sức nóng rất lớn.nung đúcRèn luyện.nung núc(nhưng mức độ nhiều hơn)nung núngHơi núng.nung chảyĐẩy nhiệt độ lên cao để hóa lỏng vật gì.nung mủCương mủ lên.béo nung núc(nhưng ý nhấn mạnh hơn)nung bệnhNói tình trạng bệnh ở vào thời kỳ đầu, khi vi trùng đã xám nhập vào người và đã tác hại rồi, nhưng triệu chứng của bệnh chưa biểu hiện rõ rệt.Thượng NungMột xã thuộc huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam.Tà NungMột xã Tp. Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.