Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nʊwŋ͡m˧˧ nəw˧˦] · Huế [nʊwŋ͡m˧˧ nəw˨˩˦] · Sài Gòn [nʊwŋ͡m˧˧ nəw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gây một sức nóng rất lớn.
- Cái nắng nung nấu.
- Làm cho phải chịu đựng gian khổ.
- Lò cừ nung nấu sự đời (Cung oán ngâm khúc)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nung nấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.