Nùng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [nʊwŋ͡m˨˩] · Huế [nʊwŋ͡m˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một trong 54 dân tộc được công nhận chính thức ở Việt Nam.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "Nùng"
não nùngBuồn bã lắm.Nùng NàngMột xã thuộc huyện Phong Thổ, tỉnh Lai Châu, Việt Nam.Nùng DínTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Nùng.Nùng LòiTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Nùng.Nùng GiangTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Nùng.Nùng AnTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Nùng.tiếng NùngNgôn ngữ của dân tộc Nùng tại Việt Nam.Nùng XuồngTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Nùng.Nùng InhTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Nùng.Nùng CháoTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Nùng.Nùng Quý RỵnTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Nùng.Nùng Khèn LàiTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Nùng.Nùng Tùng SlìnTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Nùng.Nùng Phàn SìnhTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Nùng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Nùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.