"lùng" hay "nùng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lùng
Động từ
- Tìm tòi sục sạo.
- Công an lùng mấy tên phản động.
Hay gặp trong: lạnh lùng, lạ lùng, lùng tùng, lùng nhùng, lùng thùng, tà lùng, lùng sục, sính lùng, lùng bùng
Xem đủ "lùng" →Nùng
Danh từ riêng
- Một trong 54 dân tộc được công nhận chính thức ở Việt Nam.
Hay gặp trong: não nùng, nùng cháo, nùng giang, nùng lòi, nùng nàng, tiếng nùng, nùng an, nùng dín, nùng inh, nùng xuồng
Xem đủ "Nùng" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.