"lùng" hay "nùng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lùng

Động từ
  1. Tìm tòi sục sạo.
    • Công an lùng mấy tên phản động.

Hay gặp trong: lạnh lùng, lạ lùng, lùng tùng, lùng nhùng, lùng thùng, tà lùng, lùng sục, sính lùng, lùng bùng

Xem đủ "lùng" →

Nùng

Danh từ riêng
  1. Một trong 54 dân tộc được công nhận chính thức ở Việt Nam.

Hay gặp trong: não nùng, nùng cháo, nùng giang, nùng lòi, nùng nàng, tiếng nùng, nùng an, nùng dín, nùng inh, nùng xuồng

Xem đủ "Nùng" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.