Chữ Hán Nôm đọc là "dong"
10 chữ có âm đọc "dong" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "dong": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "dong"
佣commission fee溶(Điện ảnh) Sự mờ chồng圃garden, cultivated fi…慵indolent, easy-going,…鱄(Động vật học) Cá trố…孰who? which? what? whi…瀜鎔Khuôn đúc镕Khuôn đúc
Chữ có âm Việt "dong" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).