Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thừng

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ưng

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tʰɨŋ˨˩] · Huế [tʰɨŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dây to, chắc, thường bện bằng đay, gai.
    • Bện thừng .
    • Con trâu chẳng tiếc lại tiếc dây thừng. (tục ngữ)

Câu ví dụ thêm

  • Tôi cần một con dao để cắt dây thừng.I want a knife with which to cut the rope.
  • Tôi tưởng tôi sẽ bị từ chối một cách thẳng thừng, nhưng cô ấy đã chấp nhận.I had expected an outright refusal, but to my surprise she agreed.
  • Tôi tưởng tôi sẽ bị từ chối một cách thẳng thừng, nhưng ngạc nhiên thay, cô ấy đã chấp nhận.I had expected an outright refusal, but to my surprise she agreed.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thừng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rope

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thừng"

Cấu tạo âm tiết

thừngâm đầu th · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.