Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaŋ˧˩ tʰɨŋ˨˩] · Huế [tʰaŋ˧˨ tʰɨŋ˦˩] · Sài Gòn [tʰaŋ˨˩˦ tʰɨŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không kiêng nể (thtục).
- Phê bình thẳng thừng.
- Trị thẳng thừng.
Câu ví dụ thêm
- Tôi tưởng tôi sẽ bị từ chối một cách thẳng thừng, nhưng cô ấy đã chấp nhận.I had expected an outright refusal, but to my surprise she agreed.
- Tôi tưởng tôi sẽ bị từ chối một cách thẳng thừng, nhưng ngạc nhiên thay, cô ấy đã chấp nhận.I had expected an outright refusal, but to my surprise she agreed.
"thẳng thừng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thẳng thừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.