tuồng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tuəŋ˨˩] · Huế [tuəŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nghệ thuật sân khấu cổ, nội dung là những chuyện trung, hiếu, tiết, nghĩa, hình thức là những điệu múa và những điệu hát có tính chất cách điệu hóa đến cực điểm.
- Bộ tịch, trò trống.
- Làm như tuồng con nít.
- Chẳng ra tuồng gì.
- Bọn người thiếu đạo đức.
- Tuồng vô nghĩa ở bất nhân (Truyện Kiều)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tuồng"
buông tuồngBất cẩn, thiếu kỷ luật, tự do bừa bãi, không chút giữ gìn trong cách sống.như tuồngNhư có vẻ.tuồng luôngBừa bãi.tuồng nhưCó vẻ như, dường như.tuồng cươngLoại tuồng không có văn bản tuồng, mà sáng tạo một tích truyện mô phỏng các nhân vật, tình tiết trong các vở tuồng truyền thống.mần tuồngHát tuồng (dùng để đùa).tuồng đồLoại tuồng dân gian; lấy đề tài và tích truyện từ cuộc sống thôn xã Việt Nam.tuồng bảnVăn bản tuồng của những vở tuồng truyền thống, viết bằng chữ Hán và chữ Nôm.phường tuồnggánh hát tuồng hay tổ chức của những người hát tuồng (cũ).tuồng cung đìnhLoại tuồng về đề tài cung đình, các nhân vật chủ yếu là vua quan, hoàng thân quốc thích.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tuồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.