"tuồn" hay "tuồng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

tuồn

Động từ
  1. Chuyển vào một cách lén lút.
    • Hoa.

Hay gặp trong: tuồn tuột

Xem đủ "tuồn" →

tuồng

Danh từ
  1. Nghệ thuật sân khấu cổ, nội dung là những chuyện trung, hiếu, tiết, nghĩa, hình thức là những điệu múa và những điệu hát có tính chất cách điệu hóa đến cực điểm.
  2. Bộ tịch, trò trống.
    • Làm như tuồng con nít.
  3. Bọn người thiếu đạo đức.
    • Tuồng vô nghĩa ở bất nhân (Truyện Kiều)

Hay gặp trong: buông tuồng, tuồng luông, tuồng như, như tuồng, tuồng đồ, phường tuồng, tuồng cương, mần tuồng, tuồng bản

Xem đủ "tuồng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.