Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đổ thùng

Động từ
Động từ
  1. Hót và gánh phân.
  2. Nghề hót phân.

Cấu tạo âm tiết

đổâm đầu đ · vần ô · thanh hỏi
thùngâm đầu th · vần ung · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đổ thùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.