Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thì thùng

Danh từ
Danh từ
  1. Tiếng trống đánh.
    • Trống chùa ai đánh thì thùng. (ca dao)

Cấu tạo âm tiết

thìâm đầu th · vần i · thanh huyền
thùngâm đầu th · vần ung · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thì thùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.