đóng thùng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗawŋ͡m˧˦ tʰʊwŋ͡m˨˩] · Huế [ʔɗawŋ͡m˦˧˥ tʰʊwŋ͡m˦˩] ~ [ʔɗɔŋ˦˧˥ tʰʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [ʔɗawŋ͡m˦˥ tʰʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đồng nghĩa với sơ vin.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đóngâm đầu đ · vần ong · thanh sắc
thùngâm đầu th · vần ung · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đóng thùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.