Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

𪬶

mủiNôm
Chữ Nôm U+2AB36
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
13
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK mở rộng C

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng C. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Chữ khác cũng đọc là "mủi"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𪬶

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𪬶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𪬶 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).