Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㳽

diHán Việt
nhịHán Việt
Có âm Hán Việt U+3CFD
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(non-classical abbreviated form of 瀰) a watery expanse, to be covered with, to disseminate every where, currents of the water

Giản thể và phồn thể

Chữ 㳽 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "di"

Xem cả 64 chữ đọc là "di" →

Chữ khác cũng đọc là "nhị"

Xem cả 39 chữ đọc là "nhị" →

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㳽

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㳽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㳽 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).