㳽
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- di — Hán Việt. Chữ cùng âm "di" · âm tiết di
- nhị — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhị" · âm tiết nhị
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(non-classical abbreviated form of 瀰) a watery expanse, to be covered with, to disseminate every where, currents of the water
Giản thể và phồn thể
Chữ 㳽 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "di"
Chữ khác cũng đọc là "nhị"
Chữ cùng bộ 水
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㳽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㳽 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).