Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㶎

hoànHán Việt
Có âm Hán Việt U+3D8E
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
17
Tổng số nét
20
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 澴) swift and torrential (said of flow of water), name of a stream in Hubei Province

Chữ khác cũng đọc là "hoàn"

Xem cả 57 chữ đọc là "hoàn" →

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㶎

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㶎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).