Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

濬

tuấnHán Việt
Có âm Hán Việt U+6FEC
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Thơ ca) (the profound) đáy sâu thăm thẳm (của đại dương, của tâm hồn…).

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dredge, dig; profound, deep

Chữ khác cũng đọc là "tuấn"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 濬

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 濬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 濬 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).