畯

tuấnHán Việt
Có âm Hán Việt U+756F
Bộ thủ
田 điền số 102
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Người quê mùa.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rustic; crude

Chữ khác cũng đọc là "tuấn"

Chữ cùng bộ 田

Xem cả 95 chữ thuộc bộ 田 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 畯

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 畯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 畯 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).