海
hẩyNôm
hởiNôm
hảiâm Việt
Chữ Nôm U+6D77
- Bộ thủ
- 水 thuỷ số 85
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hẩy — Nôm. Chữ cùng âm "hẩy" · âm tiết hẩy
- hởi — Nôm. Chữ cùng âm "hởi" · âm tiết hởi
- hải — âm Việt. Chữ cùng âm "hải" · âm tiết hải
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 海 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sea, ocean; maritime
Chữ khác cũng đọc là "hẩy"
Chữ khác cũng đọc là "hởi"
Chữ khác cũng đọc là "hải"
Chữ cùng bộ 水
浪lăng演diễn漫man沈thẩm泥nê深thâm派phái油du洡giội浸tẩm滅diệt洗tẩy温ôn水thuỷ淋lâm永vĩnh汽hất沒một注chú淬tôi清thanh沙sa泡bào洞đỗng消tiêu滿mãn池trì𣳔dòng淶lai活hoạt
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 海
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 海 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 海 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).