Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

沴

lệHán Việt
diễnHán Việt
uỷHán Việt
Có âm Hán Việt U+6CB4
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

foul and poisonous in confusion; out of harmony

Chữ khác cũng đọc là "lệ"

Xem cả 63 chữ đọc là "lệ" →

Chữ khác cũng đọc là "diễn"

Chữ khác cũng đọc là "uỷ"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 沴

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 沴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).