Chữ Hán Nôm đọc là "diễn"
11 chữ có âm đọc "diễn" trong tiếng Việt: 7 chữ có âm Hán Việt, 4 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "diễn": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "diễn"
演perform, put on; exer…衍overflow, spill over,…戭spear摭pick up, gather烶紾turns or twist; a swi…沴foul and poisonous in…
Chữ Nôm đọc là "diễn"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).