chai
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕaːj˧˧] · Sài Gòn [caːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ đựng (nước, mắm, rượu) bằng thuỷ tinh, cổ nhỏ và dài.
- rót đầy chai
- thu mua vỏ chai
- Chỗ da dày và sần cứng, do cọ xát nhiều.
- cục chai
- Cuốc mới một chút mà tay đã nổi chai.
- Cá dẹt mình, miệng lệch về một bên.
- Thờn bơn méo miệng chê chai lệch mồm. (tục ngữ)
- Một triệu.
- (Da) dày, sần cứng, do cọ xát nhiều.
- chai tay
- da chai
- (Đất đai) cứng, không tơi xốp, khó cày bừa.
- Đất ở đây chai hết cả.
- Đông cứng lại.
- dầu chai
- Trơ lì, không còn lạ lẫm nữa.
- Chai mặt rồi, còn biết nhục là gì nữa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"chai" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bottle · corn · callus · callous · calloused · callused |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 瓶子 píng zi |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 瓶 びん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 병 byeong |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la bouteille · bouteille · cor · calleux |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Flasche |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | бутылка буты́лка |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ขวด khùat |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la bottiglia |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | botella · callo · calloso · callosa |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | fles · eelt · eeltig · eelterig |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ ghép có "chai"
ve chaiPhế liệu.nhanh chaiLinh lợi, mau mắn.bia chaiBia uống được đóng thành từng chai.thể chaiMột bó sợi thần kinh cho phép bán cầu não trái và phải giao tiếp với nhau
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.