"chai" hay "trai"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chai
Danh từ
- Đồ đựng (nước, mắm, rượu) bằng thuỷ tinh, cổ nhỏ và dài.
- rót đầy chai
- Chỗ da dày và sần cứng, do cọ xát nhiều.
- cục chai
- Cá dẹt mình, miệng lệch về một bên.
- Thờn bơn méo miệng chê chai lệch mồm. (tục ngữ)
- Một triệu.
Tính từ
- (Da) dày, sần cứng, do cọ xát nhiều.
- chai tay
- (Đất đai) cứng, không tơi xốp, khó cày bừa.
- Đất ở đây chai hết cả.
- Đông cứng lại.
- dầu chai
- Trơ lì, không còn lạ lẫm nữa.
- Chai mặt rồi, còn biết nhục là gì nữa.
Hay gặp trong: ve chai, nhanh chai, bia chai, thể chai
Xem đủ "chai" →trai
Danh từ
- Người đàn ông trẻ tuổi.
- Các trai làng bảo vệ thôn xóm.
Tính từ
- Nói người thuộc nam giới.
- Bác trai.
Hay gặp trong: con trai, anh trai, em trai, đẹp trai, chàng trai, ngọc trai, trai gái, tài trai, lưỡi trai, nhà trai
Xem đủ "trai" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.