"chai" hay "trai"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chai

Danh từ
  1. Đồ đựng (nước, mắm, rượu) bằng thuỷ tinh, cổ nhỏ và dài.
    • rót đầy chai
  2. Chỗ da dày và sần cứng, do cọ xát nhiều.
    • cục chai
  3. Cá dẹt mình, miệng lệch về một bên.
    • Thờn bơn méo miệng chê chai lệch mồm. (tục ngữ)
  4. Một triệu.
Tính từ
  1. (Da) dày, sần cứng, do cọ xát nhiều.
    • chai tay
  2. (Đất đai) cứng, không tơi xốp, khó cày bừa.
    • Đất ở đây chai hết cả.
  3. Đông cứng lại.
    • dầu chai
  4. Trơ lì, không còn lạ lẫm nữa.
    • Chai mặt rồi, còn biết nhục là gì nữa.

Hay gặp trong: ve chai, nhanh chai, bia chai, thể chai

Xem đủ "chai" →

trai

Danh từ
  1. Người đàn ông trẻ tuổi.
    • Các trai làng bảo vệ thôn xóm.
Tính từ
  1. Nói người thuộc nam giới.
    • Bác trai.

Hay gặp trong: con trai, anh trai, em trai, đẹp trai, chàng trai, ngọc trai, trai gái, tài trai, lưỡi trai, nhà trai

Xem đủ "trai" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.