Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [vɛ˧˧ t͡ɕaːj˧˧] · Sài Gòn [vɛ˧˧ caːj˧˧] ~ [jɛ˧˧ caːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phế liệu.
- Nghề thu mua phế liệu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ve chai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.