攥
toảnHán Việt
toánHán Việt
tátHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6525
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 20
- Tổng số nét
- 23
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- toản — Hán Việt. Chữ cùng âm "toản" · âm tiết toản
- toán — Hán Việt. Chữ cùng âm "toán" · âm tiết toán
- tát — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tát" · âm tiết tát
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 攥 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(coll.) hold; grip; grasp
Chữ khác cũng đọc là "toản"
Chữ khác cũng đọc là "toán"
Chữ khác cũng đọc là "tát"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 攥
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 攥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).