Chữ Hán Nôm đọc là "toán"
18 chữ có âm đọc "toán" trong tiếng Việt: 18 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "toán": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "toán"
算count, calculate, fig…選choose, select; elect…撰compose, write, compi…鑽drill, bore; pierce; …筭an ancient device for…选choose, select; elect…倂combine蒜garlic攥(coll.) hold; grip; g…祘to calculate𥫫匴an ancient, bamboo ha…瓚ceremonial libation c…篹to collect; edit; a b…㔯(same as 匴) a large b…嫫Huangdi's ugly concub…爨oven, cooking stove; …笇
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).