Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

爨

thoánHán Việt
thoanHán Việt
toánHán Việt
soánHán Việt
Có âm Hán Việt U+7228
Bộ thủ
火 hoả số 86
Nét ngoài bộ
25
Tổng số nét
30
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

oven, cooking stove; cook

Chữ khác cũng đọc là "thoán"

Chữ khác cũng đọc là "thoan"

Chữ khác cũng đọc là "toán"

Chữ khác cũng đọc là "soán"

Chữ cùng bộ 火

Xem cả 440 chữ thuộc bộ 火 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 爨

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 爨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 爨 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).