Chữ Hán Nôm đọc là "tát"
12 chữ có âm đọc "tát" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "tát": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tát"
啐to taste, to sip; to …殺kill, slaughter, murd…撒release, cast away, l…杀kill, slaughter, murd…蔡surname; species of t…萨Buddhist gods or immo…薩transliteration of 's…摋to strike with the ha…攥(coll.) hold; grip; g…躠Đi khập khiễng; đi lạ…
Chữ Nôm đọc là "tát"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).