Chữ Hán Nôm đọc là "tâm"
11 chữ có âm đọc "tâm" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "tâm": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tâm"
心Trái tim沁soak into, seep in, p…芯pith from rush (Juncu…㣺(variant of 心) the he…伈nervous, fearful僒嶜忄heart; radical number…鈊gadolinium (element 6…𢖩兓
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).