Chữ Hán Nôm đọc là "lựu"
31 chữ có âm đọc "lựu" trong tiếng Việt: 31 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "lựu": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "lựu"
酸Acid溜slide, glide, slip; s…碌Bận榴pomegranate瘤Mụn, nhọt, trứng cá…綹Khoá绺Khoá镠Vàng nguyên chất, còn…塯廇橊(variant of 榴) pomegr…瀏clear; bright; whistl…熘to steam繇reason, cause蹓stroll, take walk鏐pure gold霬餾distill, distillation鎦Luteti镏Luteti㙧(same as 塯) earthenwa…浏clear; bright; whistl…澑slide, glide, slip; s…癅a swelling, tumor磞磟mediocre; busy; occup…遛take walk, stroll霤drip; rain-water catc…馏distill, distillation𢊺𩅸
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).