Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

霤

lựuHán Việt
Có âm Hán Việt U+9724
Bộ thủ
雨 vũ số 173
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

drip; rain-water catcher

Chữ khác cũng đọc là "lựu"

Xem cả 31 chữ đọc là "lựu" →

Chữ cùng bộ 雨

Xem cả 147 chữ thuộc bộ 雨 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 霤

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 霤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).