霬
lựuHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+972C
- Bộ thủ
- 雨 vũ số 173
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lựu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "lựu" · âm tiết lựu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 霬 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "lựu"
Chữ cùng bộ 雨
露lộ雨vụ需tu雪tuyết電điện雷lôi霧vụ震chắn靈linh零linh霓nghê霉mi雲vân霸bá霎tiếp霞hà霪dâm霖lâm𩆍rào雾vụ霜sương雹bạc霂mộc霏uyên霑dìm𩄎mưa霰tản𩅹mây𩁶ngất䨋ngược
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 霬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 霬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).