lựu đạn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˨ʔ ʔɗaːn˧˨ʔ] · Huế [lɨw˨˩ʔ ʔɗaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɨw˨˩˨ ʔɗaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vũ khí có vỏ cứng trong chứa chất nổ hoặc chất hoá học và bộ phận gây nổ, thường ném bằng tay.

"lựu đạn" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp la grenade
🇩🇪 Tiếng Đức die Granate
🇮🇹 Tiếng Ý la granata

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lựuâm đầu l · vần ưu · thanh nặng
đạnâm đầu đ · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lựu đạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.