徬
bàngHán Việt
phảngHán Việt
bạngHán Việt
Có âm Hán Việt U+5FAC
- Bộ thủ
- 彳 xích số 60
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bàng — Hán Việt. Chữ cùng âm "bàng" · âm tiết bàng
- phảng — Hán Việt. Chữ cùng âm "phảng" · âm tiết phảng
- bạng — Hán Việt. Chữ cùng âm "bạng" · âm tiết bạng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to wander about, walk along side of; to be next to
Chữ khác cũng đọc là "bàng"
Chữ khác cũng đọc là "phảng"
Chữ khác cũng đọc là "bạng"
Chữ cùng bộ 彳
律luật待đãi從tòng得đắt往vãn徒đồ徹triệt後hậu徑kính彼bỉ微vi征chinh徐từ徠lại御ngự循tuần徵chinh復phục德đức役dịch彷phảng彿phất徙si徜thường徘bồi彻triệt径kính徊hồi彳sách徇tuận
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 徬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 徬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).