Chữ Hán Nôm đọc là "phảng"
13 chữ có âm đọc "phảng" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "phảng": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "phảng"
倣imitate仿imitate, copy; as if紡spin, reel, weave; re…彷like, resembling; res…㧍(same as 仿) alike; si…昉Lúc tảng sáng, lúc rạ…㑂(same as 仿) to imitat…㕫(same as 仿 方) to imit…徬to wander about, walk…舫fancy boat, yacht
Chữ Nôm đọc là "phảng"
Chữ có âm Việt "phảng" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).