Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

倣

phỏngHán Việt · Nôm
phảngHán Việt
phóngHán Việt · Nôm
phạngNôm
phổngNôm
phỗngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5023
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 倣 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

imitate

Chữ khác cũng đọc là "phỏng"

Chữ khác cũng đọc là "phảng"

Chữ khác cũng đọc là "phóng"

Chữ khác cũng đọc là "phạng"

Chữ khác cũng đọc là "phỗng"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 倣

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 倣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).