"ban" hay "banh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
ban
Danh từ
- Khoảng thời gian ngắn.
- Ban chiều.
- Tổ chức gồm nhiều người cùng phụ trách một việc.
- Ban nhạc.
- Uỷ ban nói tắt.
- Ban chấp hành công đoàn.
- (xem từ nguyên 1) Quả bóng bằng cao-su.
- Trẻ đá ban.
Tính từ
- (xem từ nguyên 2) Nói máy hỏng đột nhiên.
- Xe bị ban ở dọc đường.
Động từ
- Cấp cho người dưới.
- Hồ Chủ tịch ban phần thưởng cho bộ đội.
- (Nguồn từ tiếng Anh) Cấm.
Hay gặp trong: ban đầu, ủy ban, ban đêm, ban công, ban phước, ban hành, ban nhạc, phòng ban, lưu ban, ban thưởng
Xem đủ "ban" →banh
Danh từ
- Nơi giam tù bị kết án nặng trong một số khu nhà tù lớn dưới chế độ tư bản, thực dân.
- Các banh ở Côn Đảo.
- Bóng.
- Đá banh.
Tính từ
- (Thường dùng phụ sau động từ) Tan tành, vụn nát.
- Phá banh ấp chiến lược.
Động từ
- Mở to hai bên ra.
- banh mắt nhìn
Hay gặp trong: đá banh, sâm banh
Xem đủ "banh" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.