"ban" hay "banh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ban

Danh từ
  1. Khoảng thời gian ngắn.
    • Ban chiều.
  2. Tổ chức gồm nhiều người cùng phụ trách một việc.
    • Ban nhạc.
  3. Uỷ ban nói tắt.
    • Ban chấp hành công đoàn.
  4. (xem từ nguyên 1) Quả bóng bằng cao-su.
    • Trẻ đá ban.
Tính từ
  1. (xem từ nguyên 2) Nói máy hỏng đột nhiên.
    • Xe bị ban ở dọc đường.
Động từ
  1. Cấp cho người dưới.
    • Hồ Chủ tịch ban phần thưởng cho bộ đội.
  2. (Nguồn từ tiếng Anh) Cấm.

Hay gặp trong: ban đầu, ủy ban, ban đêm, ban công, ban phước, ban hành, ban nhạc, phòng ban, lưu ban, ban thưởng

Xem đủ "ban" →

banh

Danh từ
  1. Nơi giam tù bị kết án nặng trong một số khu nhà tù lớn dưới chế độ tư bản, thực dân.
    • Các banh ở Côn Đảo.
  2. Bóng.
    • Đá banh.
Tính từ
  1. (Thường dùng phụ sau động từ) Tan tành, vụn nát.
    • Phá banh ấp chiến lược.
Động từ
  1. Mở to hai bên ra.
    • banh mắt nhìn

Hay gặp trong: đá banh, sâm banh

Xem đủ "banh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.