"bản" hay "bảnh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bản

Danh từ
  1. Giấy có chữ viết, chữ in hoặc hình vẽ.
    • Bản thảo.
  2. Mỗi đơn vị được in ra.
    • Sách in một vạn bản.
  3. Bề ngang một tấm, một phiến.
    • Tấm lụa rộng bản.
  4. Làng ở miền núi.
    • Tây nó về, không ở bản được nữa (Nguyễn Đình Thi).
Tính từ
  1. Nói thứ giấy dó để viết chữ Nho.
    • Mua giấy bản cho con học chữ Hán.

Hay gặp trong: bản đồ, văn bản, bản thân, cơ bản, căn bản, xuất bản, phiên bản, bản sao, bản lĩnh, kịch bản

Xem đủ "bản" →

bảnh

Tính từ
  1. (Kng.) Sang và đẹp một cách khác thường
    • Diện bảnh.
  2. (Ph.) Cừ, giỏi
    • Tay lao động bảnh.
Danh từ
  1. bánh xe.

Hay gặp trong: bảnh bao, bảnh mắt

Xem đủ "bảnh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.