Chữ Hán Nôm đọc là "bính"
24 chữ có âm đọc "bính" trong tiếng Việt: 22 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "bính": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "bính"
丙Bính: chữ thứ năm tro…餅rice-cakes, biscuits碰collide, bump into並equal to; side by sid…并combine, annex; also,…併combine, annex屏folding screen, shield倂combine拼join together, link, …蹦hop, leap, jump; brig…陋narrow; crude, coarse…枰Bàn cờ偋幷combine摒expel, cast off; arra…枋sandalwood; tree used…迸gush out; burst forth…昺Hạt kim cương nhiều m…汧Đầm lầy屛folding screen逬to scatter; to expel;…鉼plate; (Cant.) a penny
Chữ có âm Việt "bính" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).